come forth
/kəm fɔrθ/Động từ
- (Nội động) Tiến về phía trước và vào tầm nhìn, nổi lên, xuất hiện.(intransitive) To move forward and into view, to emerge, to appear.Suddenly a man appeared and came forth out of the fog.Đột nhiên một người đàn ông xuất hiện và bước ra khỏi sương mù.Từ đồng nghĩa:forthcome
- (Nội động) Tình nguyện cung cấp cái gì đó.(intransitive) To volunteer to provide something.Betty came forth with verification of his claims.Betty đưa ra lời xác minh cho những tuyên bố của mình.Từ đồng nghĩa:forthcome
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “come forth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish